TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Oát kế tiếng Pháp là gì?

"oát kế" trong tiếng Pháp là wattmètre (danh từ).

wattmètre Danh từ · giống đực

/wat.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Oát kế.

Xem đầy đủ từ "wattmètre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Oát kế tiếng Pháp là gì?

"oát kế" trong tiếng Pháp là wattmètre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.