TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nuối tiếc tiếng Pháp là gì?

"nuối tiếc" trong tiếng Pháp là nostalgie (danh từ).

nostalgie Danh từ · giống cái

/nɔs.tal.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lòng luyến tiếc não nùng.

Xem đầy đủ từ "nostalgie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nuối tiếc tiếng Pháp là gì?

"nuối tiếc" trong tiếng Pháp là nostalgie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.