TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nuôi trong nhà tiếng Pháp là gì?

"nuôi trong nhà" trong tiếng Pháp là domestique (tính từ).

domestique Tính từ

/dɔ.mɛs.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nuôi trong nhà.

  • Animal domestiques súc vật nuôi trong nhà, gia súc

Xem đầy đủ từ "domestique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nuôi trong nhà tiếng Pháp là gì?

"nuôi trong nhà" trong tiếng Pháp là domestique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.