TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nuôi nấng tiếng Pháp là gì?

"nuôi nấng" trong tiếng Pháp là élever (ngoại động từ).

élever Ngoại động từ

/el.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nuôi nấng; dạy dỗ.

Xem đầy đủ từ "élever": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nuôi nấng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nuôi nấng tiếng Pháp là gì?

"nuôi nấng" trong tiếng Pháp là élever (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.