TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Noãn cầu tiếng Pháp là gì?

"noãn cầu" trong tiếng Pháp là oosphère (danh từ).

oosphère Danh từ · giống cái

/o.ɔs.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cầu noãn.

Xem đầy đủ từ "oosphère": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Noãn cầu tiếng Pháp là gì?

"noãn cầu" trong tiếng Pháp là oosphère (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.