TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Niệu đạo tiếng Pháp là gì?

"niệu đạo" trong tiếng Pháp là urètre (danh từ).

urètre Danh từ · giống đực

/y.ʁɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ống đái, niệu đạo.

Xem đầy đủ từ "urètre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Niệu đạo tiếng Pháp là gì?

"niệu đạo" trong tiếng Pháp là urètre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.