TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Niềm vui thú tiếng Pháp là gì?

"niềm vui thú" trong tiếng Pháp là délice (danh từ).

délice Danh từ · giống đực

/de.lis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Niềm vui thú.

  • Le délice de faire une bonne action niềm vui thú làm một việc thiện

Xem đầy đủ từ "délice": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Niềm vui thú tiếng Pháp là gì?

"niềm vui thú" trong tiếng Pháp là délice (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.