TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Niềm vui thích tiếng Pháp là gì?

"niềm vui thích" trong tiếng Pháp là plaisir (danh từ).

plaisir Danh từ · giống đực

/plɛ.ziʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự vui thích; thú vui.

  • Plaisir de se voir thú vui gặp nhau

Xem đầy đủ từ "plaisir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Niềm vui thích tiếng Pháp là gì?

"niềm vui thích" trong tiếng Pháp là plaisir (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.