TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Niết bàn tiếng Pháp là gì?

"niết bàn" trong tiếng Pháp là nirvana (danh từ).

nirvana Danh từ · giống đực

/niʁ.va.na/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phật giáo niết bàn.

Xem đầy đủ từ "nirvana": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Niết bàn tiếng Pháp là gì?

"niết bàn" trong tiếng Pháp là nirvana (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.