Niên khoản tiếng Pháp là gì?
"niên khoản" trong tiếng Pháp là annuité (danh từ).
annuité Danh từ · giống cái
/a.nɥi.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số tiền trả hằng năm; niên kim.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "niên khoản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Niên khoản tiếng Pháp là gì?
"niên khoản" trong tiếng Pháp là annuité (danh từ).