TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Niên khoản tiếng Pháp là gì?

"niên khoản" trong tiếng Pháp là annuité (danh từ).

annuité Danh từ · giống cái

/a.nɥi.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số tiền trả hằng năm; niên kim.

Xem đầy đủ từ "annuité": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "niên khoản" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Niên khoản tiếng Pháp là gì?

"niên khoản" trong tiếng Pháp là annuité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.