TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Niên đại học tiếng Pháp là gì?

"niên đại học" trong tiếng Pháp là chronologie (danh từ).

chronologie Danh từ · giống cái

/kʁɔ.nɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Niên đại học.

Xem đầy đủ từ "chronologie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Niên đại học tiếng Pháp là gì?

"niên đại học" trong tiếng Pháp là chronologie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.