TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chronologie

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kʁɔ.nɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

chronologie nghĩa là niên đại học, niên đại.

Nghĩa của chronologie

Danh từ · giống cái

  1. Niên đại học.
  2. Niên đại.

Dạng từ của chronologie

Đi với mạo từ: une chronologie · la chronologie

Số nhiềuchronologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chronology

Câu hỏi thường gặp

chronologie nghĩa là gì?

chronologie (danh từ) nghĩa là niên đại học, niên đại.

chronologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chronologie (giọng Pháp chuẩn): /kʁɔ.nɔ.lɔ.ʒi/.

chronologie là giống đực hay giống cái?

chronologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.