TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhiệt kế tiếng Pháp là gì?

"nhiệt kế" trong tiếng Pháp là thermomètre (danh từ).

thermomètre Danh từ · giống đực

/tɛʁ.mɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiệt kế.

  • Le thermomètre est tombé à zéro la nuit dernière. Hôm qua nhiệt kế còn có 0 độ.

Xem đầy đủ từ "thermomètre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhiệt kế tiếng Pháp là gì?

"nhiệt kế" trong tiếng Pháp là thermomètre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.