TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhiệt học tiếng Pháp là gì?

"nhiệt học" trong tiếng Pháp là thermique (danh từ).

thermique Danh từ

/tɛʁ.mik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiệt học.

Xem đầy đủ từ "thermique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhiệt học tiếng Pháp là gì?

"nhiệt học" trong tiếng Pháp là thermique (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.