TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhiệt độ tiếng Pháp là gì?

"nhiệt độ" trong tiếng Pháp là température (danh từ).

température Danh từ · giống cái

/tɑ̃.pe.ʁa.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiệt độ.

  • La température a soudainement baissé. Nhiệt độ đột nhiên giảm.
  • La température minimale s'est élevée aujourd'hui à 3°C. Nhiệt độ tối thiểu hôm nay lên tới +3 độ C.

Xem đầy đủ từ "température": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhiệt độ tiếng Pháp là gì?

"nhiệt độ" trong tiếng Pháp là température (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.