TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhiễm toan tiếng Pháp là gì?

"nhiễm toan" trong tiếng Pháp là acidose (danh từ).

acidose Danh từ · giống cái

/a.si.doz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự nhiễm axit.

  • Acidose gazeuse sự nhiễm axit thể khí

Xem đầy đủ từ "acidose": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhiễm toan tiếng Pháp là gì?

"nhiễm toan" trong tiếng Pháp là acidose (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.