TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhiễm bệnh cho tiếng Pháp là gì?

"nhiễm bệnh cho" trong tiếng Pháp là contaminer (ngoại động từ).

contaminer Ngoại động từ

/kɔ̃.ta.mi.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhiễm bệnh cho, nhiễm bẩn.

Xem đầy đủ từ "contaminer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhiễm bệnh cho tiếng Pháp là gì?

"nhiễm bệnh cho" trong tiếng Pháp là contaminer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.