TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhiên liệu tiếng Pháp là gì?

"nhiên liệu" trong tiếng Pháp là combustible (danh từ).

combustible Danh từ

/kɔ̃.bys.tibl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chất đốt, nhiên liệu.

Xem đầy đủ từ "combustible": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhiên liệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhiên liệu tiếng Pháp là gì?

"nhiên liệu" trong tiếng Pháp là combustible (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.