TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhen lại tiếng Pháp là gì?

"nhen lại" trong tiếng Pháp là rallumer (ngoại động từ).

rallumer Ngoại động từ

/ʁa.ly.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Châm lại, nhen lại.

  • Rallumer une cigarette châm lại điếu thuốc
  • Rallumer le mouvement (nghĩa bóng) nhen lại phong trào

Xem đầy đủ từ "rallumer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhen lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhen lại tiếng Pháp là gì?

"nhen lại" trong tiếng Pháp là rallumer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.