TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nha sĩ tiếng Pháp là gì?

"nha sĩ" trong tiếng Pháp là dentiste (danh từ).

dentiste Danh từ · cả hai giống

/dɑ̃.tist/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thầy thuốc khoa răng, nha sĩ.

  • Tom est un dentiste. Tom là nha sĩ.
  • Je ne veux pas aller chez le dentiste. Tôi không muốn đến nha sĩ.

Xem đầy đủ từ "dentiste": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nha sĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nha sĩ tiếng Pháp là gì?

"nha sĩ" trong tiếng Pháp là dentiste (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.