Nhựa thông tiếng Pháp là gì?
"nhựa thông" trong tiếng Pháp là térébenthine (danh từ).
térébenthine Danh từ · giống cái
/te.ʁe.bɑ̃.tin/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhựa thông.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhựa thông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhựa thông tiếng Pháp là gì?
"nhựa thông" trong tiếng Pháp là térébenthine (danh từ).