TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhử bẫy tiếng Pháp là gì?

"nhử bẫy" trong tiếng Pháp là piper (ngoại động từ).

piper Ngoại động từ

/pi.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhử bẫy (chim).

Xem đầy đủ từ "piper": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhử bẫy tiếng Pháp là gì?

"nhử bẫy" trong tiếng Pháp là piper (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.