TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhớt kế tiếng Pháp là gì?

"nhớt kế" trong tiếng Pháp là viscosimètre (danh từ).

viscosimètre Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhớt kế.

Xem đầy đủ từ "viscosimètre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhớt kế tiếng Pháp là gì?

"nhớt kế" trong tiếng Pháp là viscosimètre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.