TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhộng tiếng Pháp là gì?

"nhộng" trong tiếng Pháp là chrysalide (danh từ), nymphe (danh từ).

chrysalide Danh từ · giống cái

/kʁi.za.lid/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con nhộng.

Xem đầy đủ từ "chrysalide": giống, cách chia, thành ngữ →

nymphe Danh từ · giống cái

/nɛ̃f/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhộng trần.

Xem đầy đủ từ "nymphe": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhộng tiếng Pháp là gì?

"nhộng" trong tiếng Pháp là chrysalide (danh từ), nymphe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.