TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nymphe

danh từ giống cái (f)
/nɛ̃f/ giọng máy của trình duyệt

nymphe nghĩa là nữ thần sông núi, người con gái đẹp.

Nghĩa của nymphe

Danh từ · giống cái

  1. Nữ thần sông núi.
  2. Bóng Người con gái đẹp.
  3. Giải phẫu học Môi nhỏ.
  4. Động vật học Nhộng trần.

Dạng từ của nymphe

Đi với mạo từ: une nymphe · la nymphe

Số nhiềunymphes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nymph

Câu hỏi thường gặp

nymphe nghĩa là gì?

nymphe (danh từ) nghĩa là nữ thần sông núi, người con gái đẹp.

nymphe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nymphe (giọng Pháp chuẩn): /nɛ̃f/.

nymphe là giống đực hay giống cái?

nymphe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.