nymphe
danh từ giống cái (f)
/nɛ̃f/ giọng máy của trình duyệt
nymphe nghĩa là nữ thần sông núi, người con gái đẹp.
Nghĩa của nymphe
Danh từ · giống cái
- Nữ thần sông núi.
- Bóng Người con gái đẹp.
- Giải phẫu học Môi nhỏ.
- Động vật học Nhộng trần.
Dạng từ của nymphe
Đi với mạo từ: une nymphe · la nymphe
| Số nhiều | nymphes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nymph
Câu hỏi thường gặp
nymphe nghĩa là gì?
nymphe (danh từ) nghĩa là nữ thần sông núi, người con gái đẹp.
nymphe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nymphe (giọng Pháp chuẩn): /nɛ̃f/.
nymphe là giống đực hay giống cái?
nymphe là danh từ giống cái (dùng với une, la).