TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nymphomane

/nɛ̃.fɔ.man/ giọng máy của trình duyệt

nymphomane nghĩa là cuồng dâm, kích dục, đàn bà cuồng dâm.

Nghĩa của nymphomane

Tính từ

  1. Cuồng dâm (đàn bà); kích dục (động vật cái).

Danh từ · giống cái

  1. Đàn bà cuồng dâm; động vật cái kích dục.

Dạng từ của nymphomane

Số nhiềunymphomanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ nymphomaniac
  • Danh từ nymphomaniac

Câu hỏi thường gặp

nymphomane nghĩa là gì?

nymphomane (tính từ, danh từ) nghĩa là cuồng dâm, kích dục, đàn bà cuồng dâm.

nymphomane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nymphomane (giọng Pháp chuẩn): /nɛ̃.fɔ.man/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.