nymphomane
/nɛ̃.fɔ.man/ giọng máy của trình duyệt
nymphomane nghĩa là cuồng dâm, kích dục, đàn bà cuồng dâm.
Nghĩa của nymphomane
Tính từ
- Cuồng dâm (đàn bà); kích dục (động vật cái).
Danh từ · giống cái
- Đàn bà cuồng dâm; động vật cái kích dục.
Dạng từ của nymphomane
| Số nhiều | nymphomanes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ nymphomaniac
- Danh từ nymphomaniac
Câu hỏi thường gặp
nymphomane nghĩa là gì?
nymphomane (tính từ, danh từ) nghĩa là cuồng dâm, kích dục, đàn bà cuồng dâm.
nymphomane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nymphomane (giọng Pháp chuẩn): /nɛ̃.fɔ.man/.