TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhịp cầu tiếng Pháp là gì?

"nhịp cầu" trong tiếng Pháp là arche (danh từ).

arche Danh từ · giống cái

/aʁʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vòm cầu, nhịp cầu.

Xem đầy đủ từ "arche": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhịp cầu tiếng Pháp là gì?

"nhịp cầu" trong tiếng Pháp là arche (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.