TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhịp độ tiếng Pháp là gì?

"nhịp độ" trong tiếng Pháp là tempo (danh từ).

tempo Danh từ · giống đực

/tɛm.pɔ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhịp độ.

  • Tempo primo (âm nhạc) trở lại nhịp độ đầu
  • Tempo d'un film nhịp độ của một phim

Xem đầy đủ từ "tempo": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhịp độ tiếng Pháp là gì?

"nhịp độ" trong tiếng Pháp là tempo (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.