TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhắn tin tiếng Pháp là gì?

"nhắn tin" trong tiếng Pháp là texto (danh từ).

texto Danh từ · giống đực

/tɛk.sto/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin nhắn điện thoại.

Xem đầy đủ từ "texto": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhắn tin tiếng Pháp là gì?

"nhắn tin" trong tiếng Pháp là texto (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.