TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhắm lại tiếng Pháp là gì?

"nhắm lại" trong tiếng Pháp là fermer (tự động từ).

fermer Tự động từ

/fɛʁ.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đóng lại, nhắm lại.

  • Les yeux se ferment mắt nhắm lại

Xem đầy đủ từ "fermer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhắm lại tiếng Pháp là gì?

"nhắm lại" trong tiếng Pháp là fermer (tự động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.