TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhật hoàng tiếng Pháp là gì?

"nhật hoàng" trong tiếng Pháp là mikado (danh từ).

mikado Danh từ · giống đực

/mi.ka.do/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thiên hoàng (Nhật Bản).

Xem đầy đủ từ "mikado": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhật hoàng tiếng Pháp là gì?

"nhật hoàng" trong tiếng Pháp là mikado (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.