TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhật bản tiếng Pháp là gì?

"nhật bản" trong tiếng Pháp là japon (danh từ).

japon Danh từ · giống đực

/ʒa.pɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đồ sứ Nhật Bản.

  • Il n'y a pas de montagne plus grande que le Mont Fuji au Japon. Không có núi nào ở Nhật Bản lớn hơn núi Phú Sỹ.
  • L'Australie est environ vingt fois plus grande que le Japon. Úc to hơn Nhật Bản khoảng gấp hai mươi lần.

Xem đầy đủ từ "japon": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhật bản tiếng Pháp là gì?

"nhật bản" trong tiếng Pháp là japon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.