TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhật tiếng Pháp là gì?

"nhật" trong tiếng Pháp là japonais (tính từ).

japonais Tính từ

/ʒa.pɔ.nɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc Nhật Bản.

  • La nourriture japonaise va te manquer aux États-Unis. Ở Hoa Kỳ, bạn sẽ nhớ món ăn Nhật Bản.
  • As-tu déjà mangé de la nourriture japonaise ? Bạn đã bao giờ ăn đồ Nhật chưa?

Xem đầy đủ từ "japonais": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhật tiếng Pháp là gì?

"nhật" trong tiếng Pháp là japonais (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.