TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhập viện tiếng Pháp là gì?

"nhập viện" trong tiếng Pháp là hospitaliser (ngoại động từ).

hospitaliser Ngoại động từ

/ɔs.pi.ta.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhận vào bệnh viện.

  • Hospitaliser un blessé de guerre nhận một thương binh vào bệnh viện

Xem đầy đủ từ "hospitaliser": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhập viện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhập viện tiếng Pháp là gì?

"nhập viện" trong tiếng Pháp là hospitaliser (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.