TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhẫn cưới tiếng Pháp là gì?

"nhẫn cưới" trong tiếng Pháp là alliance (danh từ).

alliance Danh từ · giống cái

/a.ljɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhẫn cưới.

Xem đầy đủ từ "alliance": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhẫn cưới tiếng Pháp là gì?

"nhẫn cưới" trong tiếng Pháp là alliance (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.