TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhất đời tiếng Pháp là gì?

"nhất đời" trong tiếng Pháp là champion (tính từ).

champion Tính từ

/ʃɑ̃.pjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuyệt vời!, nhất đời!

Xem đầy đủ từ "champion": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhất đời tiếng Pháp là gì?

"nhất đời" trong tiếng Pháp là champion (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.