TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhảy xuống tiếng Pháp là gì?

"nhảy xuống" trong tiếng Pháp là lancer (tự động từ).

lancer Tự động từ

/lɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhảy vào, nhảy xuống.

  • Se lancer dans l'eau nhảy xuống nước

Xem đầy đủ từ "lancer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhảy xuống tiếng Pháp là gì?

"nhảy xuống" trong tiếng Pháp là lancer (tự động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.