TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhảy xa tiếng Pháp là gì?

"nhảy xa" trong tiếng Pháp là saut en longueur (danh từ).

saut en longueur Danh từ · giống đực

/so ɑ̃ lɔ̃.ɡœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhảy xa.

Xem đầy đủ từ "saut en longueur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhảy xa tiếng Pháp là gì?

"nhảy xa" trong tiếng Pháp là saut en longueur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.