Nhảy xa tiếng Pháp là gì?
"nhảy xa" trong tiếng Pháp là saut en longueur (danh từ).
saut en longueur Danh từ · giống đực
/so ɑ̃ lɔ̃.ɡœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhảy xa.
Xem đầy đủ từ "saut en longueur": giống, cách chia, thành ngữ →
Câu hỏi thường gặp
Nhảy xa tiếng Pháp là gì?
"nhảy xa" trong tiếng Pháp là saut en longueur (danh từ).