TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhạn tiếng Pháp là gì?

"nhạn" trong tiếng Pháp là hirondelle (danh từ).

hirondelle Danh từ · giống cái

/i.ʁɔ̃.dɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chim nhạn.

  • Les hirondelles volent très vite. Chim nhạn bay rất nhanh.
  • Une hirondelle vole très vite. Chim nhạn bay rất nhanh.

Xem đầy đủ từ "hirondelle": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhạn tiếng Pháp là gì?

"nhạn" trong tiếng Pháp là hirondelle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.