TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhạc sống tiếng Pháp là gì?

"nhạc sống" trong tiếng Pháp là concert (danh từ).

concert Danh từ · giống đực

/kɔ̃.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Buổi hòa nhạc.

  • Assister au concert du samedi dự buổi hòa nhạc thứ bảy

Xem đầy đủ từ "concert": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhạc sống tiếng Pháp là gì?

"nhạc sống" trong tiếng Pháp là concert (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.