TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhạc rock tiếng Pháp là gì?

"nhạc rock" trong tiếng Pháp là rock (danh từ).

rock Danh từ · giống đực

/ʁɔk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhạc rock.

Xem đầy đủ từ "rock": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhạc rock tiếng Pháp là gì?

"nhạc rock" trong tiếng Pháp là rock (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.