TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhú ra tiếng Pháp là gì?

"nhú ra" trong tiếng Pháp là poindre (nội động từ).

poindre Nội động từ

/pwɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ló ra, nhú ra.

  • Dès que le jour point ngay từ khi mặt trời mới ló ra
  • Les bourgeons commencent à poindre mầm bắt đầu nhú ra

Xem đầy đủ từ "poindre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhú ra tiếng Pháp là gì?

"nhú ra" trong tiếng Pháp là poindre (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.