TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhóm nhạc tiếng Pháp là gì?

"nhóm nhạc" trong tiếng Pháp là groupe (danh từ).

groupe Danh từ · giống đực

/ɡʁup/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhóm.

  • Un groupe de personnes một nhóm người
  • Groupe politique nhóm chính trị

Xem đầy đủ từ "groupe": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhóm nhạc tiếng Pháp là gì?

"nhóm nhạc" trong tiếng Pháp là groupe (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.