TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhíp tiếng Pháp là gì?

"nhíp" trong tiếng Pháp là pincette (danh từ).

pincette Danh từ · giống cái

/pɛ̃.sɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái cặp nhỏ, cái kẹp nhỏ; cái nhíp.

  • Pincette d'horloger cái cặp của thợ đồng hồ

Xem đầy đủ từ "pincette": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhíp tiếng Pháp là gì?

"nhíp" trong tiếng Pháp là pincette (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.