TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhìn ngó tiếng Pháp là gì?

"nhìn ngó" trong tiếng Pháp là regarder (ngoại động từ).

regarder Ngoại động từ

/ʁə.ɡaʁ.de/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhìn ngó.

  • Regarder les gens qui passent nhìn người qua lại

Xem đầy đủ từ "regarder": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhìn ngó tiếng Pháp là gì?

"nhìn ngó" trong tiếng Pháp là regarder (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.