TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhép tiếng Pháp là gì?

"nhép" trong tiếng Pháp là trèfle (danh từ).

trèfle Danh từ · giống đực

/tʁɛfl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (đánh cờ) hoa chuồn, hoa nhép; con chuồn, con nhép.

  • Dix de trèfle con mười nhép

Xem đầy đủ từ "trèfle": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhép tiếng Pháp là gì?

"nhép" trong tiếng Pháp là trèfle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.