TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhân viên kế toán tiếng Pháp là gì?

"nhân viên kế toán" trong tiếng Pháp là comptable (danh từ).

comptable Danh từ

/kɔ̃.tabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân viên kế toán.

Xem đầy đủ từ "comptable": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhân viên kế toán tiếng Pháp là gì?

"nhân viên kế toán" trong tiếng Pháp là comptable (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.