TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhân vật phản diện tiếng Pháp là gì?

"nhân vật phản diện" trong tiếng Pháp là méchant.

méchant

/me.ʃɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

  • Qui est ton personnage de méchant préféré au cinéma ? Nhân vật phản diện mà bạn ưa thích trong điện ảnh là ai?

Xem đầy đủ từ "méchant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhân vật phản diện tiếng Pháp là gì?

"nhân vật phản diện" trong tiếng Pháp là méchant.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.