TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhân thân tiếng Pháp là gì?

"nhân thân" trong tiếng Pháp là identité (danh từ).

identité Danh từ · giống cái

/i.dɑ̃.ti.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Danh tính, nhân thân (carte d'identité — chứng minh thư)

Xem đầy đủ từ "identité": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhân thân tiếng Pháp là gì?

"nhân thân" trong tiếng Pháp là identité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.