TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhân tố tiếng Pháp là gì?

"nhân tố" trong tiếng Pháp là facteur (danh từ).

facteur Danh từ · giống đực

/fak.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân tố.

  • Facteur moral nhân tố tinh thần

Xem đầy đủ từ "facteur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhân tố tiếng Pháp là gì?

"nhân tố" trong tiếng Pháp là facteur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.